| Tần số | 50Hz |
|---|---|
| Kiểu | Tự kích từ, tự động điều chỉnh điện áp |
| Điện áp xoay chiều | 220/240V |
| Công suất định mức | 10.3/11.2 KVA |
| Công suất tối đa | 11.5/12.5 kVA |
| Bộ điều chỉnh điện áp | Tụ/ tự động ổn định điện áp |
| Hệ số công suất | 1.0 |
| Pha | 1 |
| Kiểu | động cơ xăng 4 thì, kiều OHV, 2 xilanh, giải nhiệt bằng gió |
| Tốc độ vòng | 3000/3600rpm |
| Công suất tối đa | 17.7; 24 kW, HP |
| Hệ thống đánh lửa | Bán dẫn Magneto |
| Hệ thống khởi động | điện |
| Bộ lọc gió | lọc kép |
| Dung tích dầu bôi trơn | 1.9L |
| Tiêu hao nhiên liệu | 6.0 L/h |
| Dung tích nhiên liệu | 17L |
| Độ ồn | 83 dB |
| Kích thước | 980 x 640 x 754 mm |
| Trọng lượng khô | 165kg |
